xem chừng
Định nghĩa
Động từ:
- Quan sát, theo dõi để đánh giá tình hình: "xem chừng" chỉ hành động nhìn nhận, cân nhắc một cách thận trọng để có phán đoán hoặc hành động phù hợp.
- Có vẻ như, dường như: "xem chừng" được dùng để diễn tả một nhận định mang tính phỏng đoán, dựa trên những dấu hiệu quan sát được.
Thán từ:
- Coi chừng, cẩn thận: "xem chừng" được dùng để cảnh báo ai đó về một nguy hiểm hoặc rủi ro tiềm ẩn.
Ví dụ sử dụng
Động từ (quan sát, đánh giá):
- Tôi phải xem chừng tình hình trước khi quyết định. (Tôi cần quan sát kỹ lưỡng tình huống trước khi đưa ra quyết định.)
- Xem chừng thái độ của anh ta, có vẻ không hài lòng. (Nhìn vào thái độ của anh ta, có vẻ anh ta không hài lòng.)
Động từ (dường như):
- Xem chừng trời sắp mưa, mang ô đi nhé. (Dường như trời sắp mưa, hãy mang ô theo.)
- Công việc xem chừng khó thành công. (Công việc dường như khó đạt được kết quả.)
Thán từ (cảnh báo):
- Xem chừng kẻo ngã! (Cẩn thận kẻo ngã!)
- Xem chừng có chó dữ ở đây. (Coi chừng có chó dữ ở khu vực này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xem chừng như": cấu trúc nhấn mạnh sự phỏng đoán, tương tự "dường như".
- Xem chừng như anh ấy đã biết chuyện. (Dường như anh ấy đã biết về sự việc.)
"xem chừng mà": dùng trong khẩu ngữ để khuyên nhủ hoặc cảnh báo nhẹ nhàng.
- Xem chừng mà đi đứng cẩn thận, đường trơn lắm. (Hãy cẩn thận khi đi lại, vì đường rất trơn.)
Biến thể và từ gần giống
Coi chừng (động từ, thán từ): đồng nghĩa với "xem chừng" trong nghĩa cảnh báo hoặc quan sát.
- Coi chừng kẻo trượt chân. (Cẩn thận kẻo trượt chân.)
Dường như (từ nối): mang nghĩa phỏng đoán tương tự "xem chừng".
- Dường như cô ấy không vui. (Có vẻ như cô ấy không vui.)
Từ đồng nghĩa
- Quan sát: nhìn nhận, theo dõi một cách có chủ đích.
- Coi chừng: cẩn thận, đề phòng.
- Có vẻ: dường như, tỏ ra (dùng trong phỏng đoán).
Thành ngữ liên quan
- Xem chừng mặt, bắt tay: ý nói đánh giá người khác qua vẻ bề ngoài hoặc hành động ban đầu.
- Đừng vội kết luận, xem chừng mặt bắt tay thôi. (Đừng vội đánh giá, hãy quan sát thêm đã.)